Tóm tắt
- VN-Index đóng cửa 1.710 (16/10), giảm 1,7% so với tuần trước; thấp hơn MA200 4,8%.
- Độ rộng: 30% cổ phiếu trên MA200, 34% trên MA50 (trong 264 mã thống kê).
- Nhóm RS ≥ 80 trong 66 mã có dữ liệu RS: 18 mã; vào nhóm: SCL, BFC, TLG, VPB, FRT; ra khỏi nhóm: không có.
- Ngành có RS trung vị cao nhất: SX Thiết bị, máy móc (86,0), Nông - Lâm - Ngư (79,0), SX Phụ trợ (78,0).
- Vàng thế giới ~4.134 USD/oz, giảm 1,3% so với tuần trước, thấp hơn đỉnh 26,1%; chênh lệch SJC miếng – thế giới 13,4 triệu/lượng (kỳ 07/10/2026).
Nhận định thị trường
🟠 PHÒNG THỦ — ĐÃ KÍCH HOẠT "DỪNG MUA MỚI"- 🔴 Cam kết "mất MA200 → dừng mua mới 4 tuần" đã bị chạm từ 1/10 — nhưng với khối lượng thấp, không phải "khối lượng lớn" như điều kiện ghi.
- 🟠 Chỉ số đứng sát đáy T8 — ngưỡng bản đồ v7 cam kết "thủng → tăng tiền mặt".
- 🟡 Áp lực đến từ nhóm trụ, không phải hoảng loạn: 12/10 VIC + VHM + GAS lấy đi 14,7 điểm (> mức giảm ròng), độ rộng 361 tăng/323 giảm, thanh khoản −37%.
Nhận xét của tác giả
Tuần 42 (12–16/10/2026): VN-Index đóng tuần ở 1.710 điểm (16/10), giảm 1,7% so với tuần 41 và nằm dưới MA200 4,8% — tuần thứ ba liên tiếp dưới đường này.
Ba điểm chính
- Độ rộng yếu: chỉ 30% trong 264 cổ phiếu thống kê nằm trên MA200, 34% trên MA50.
- Giảm nhưng chưa bán tháo: khối lượng bình quân phiên thấp hơn trung bình 20 tuần 7,1%. Áp lực chủ yếu từ nhóm vốn hoá lớn, không phải bán đồng loạt.
- Dòng tiền chọn lọc: 17/63 mã theo dõi có RS ≥ 80; mới vào nhóm: SCL, BFC, TLG, FRT. Ngành có RS trung vị cao nhất: SX thiết bị máy móc, Nông – Lâm – Ngư, SX phụ trợ. BTC vẫn trên MA200 13,7%; vàng thế giới ~4.165 USD/oz, gần như đi ngang.
Kịch bản tác giả theo dõi cho tuần 43 (19–23/10) — trích ghi chép VN-Index 12/10, cập nhật theo giá 16/10:
- KB1: lấy lại 1.715 và hồi về vùng MA200 1.755–1.760 nếu KQKD quý 3 nhóm ngân hàng tích cực, khối ngoại giảm bán.
- KB2 (cơ sở): đi ngang 1.670–1.760 chờ BCTC quý 3 và cuộc họp Fed 29/10.
- KB3: hai phiên đóng cửa dưới 1.715 kèm thanh khoản tăng → kiểm định 1.668 (đáy tháng 7).
Phiên 16/10 đã đóng dưới mốc 1.715, nhưng thanh khoản tuần vẫn thấp hơn trung bình nên điều kiện thứ hai của KB3 chưa xuất hiện. Trạm quan trắc tháng 10 vẫn ở mức trung tính – thận trọng; tín hiệu tuần yếu hơn nhưng chưa đủ để đổi đánh giá theo tháng.
Sự kiện tuần 43: 19/10 HOSE công bố rổ VNDiamond (FPT dự kiến giảm tỷ trọng, ETF cơ cấu 26–30/10) · 21/10 ĐHĐCĐ bất thường PNJ · 23/10 ĐHĐCĐ bất thường PVP · từ ~20/10 mùa BCTC quý 3 (chú ý dự phòng margin của nhóm chứng khoán).
Toàn cảnh thị trường
| Chỉ số | Đóng cửa | So với tuần trước | KL so với TB 20 tuần | So với MA200 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| VN-Index | 1.710 16/10 | −1,7% | −8,9% | ▼ 4,8% | Yếu — dưới MA200, tuần giảm tiếp Giá × KL: giảm, KL quanh TB |
| Bitcoin (USD) | 81.491 17/10 | −1,4% | +18,5% | ▲ 12,5% | Điều chỉnh, vẫn trên MA200 Giá × KL: giảm, KL quanh TB |
KL = khối lượng bình quân mỗi phiên của tuần này so với bình quân mỗi phiên của 20 tuần trước; cao/thấp hơn TB từ 20% trở lên được tô màu.
Độ rộng thị trường (264 mã)
| Chỉ báo | Tuần này | Thay đổi | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cổ phiếu trên MA50 | 34% | — | Yếu |
| Cổ phiếu trên MA200 | 30% | — | Yếu |
| Mansfield RS dương | 40% | — | Trung tính |
Độ rộng chung: yếu — 70% cổ phiếu đang dưới MA200, cách vùng quá bán sâu (dưới 20% trên MA200) khoảng 10 điểm %. Tham chiếu: các đáy thị trường lớn thường đi kèm tỷ lệ cổ phiếu trên MA200 rơi xuống khoảng 10–20% (dưới 10% ở các đợt bán tháo cực đoan); đây là bối cảnh, không phải tín hiệu tự thân. Cột thay đổi: chưa có dữ liệu tuần trước. Thang đánh giá: <20% rất yếu · 20–40% yếu · 40–60% trung tính · 60–80% khỏe · ≥80% rất khỏe.
Radar sức mạnh giá (RS)
Nhóm mạnh = mã trong danh sách theo dõi có RS ≥ 80 (thang 1–99, so với toàn thị trường). Tuần này: 18/66 mã.
Vào nhóm mạnh: SCL (97), BFC (91), TLG (87), VPB (86), FRT (85)
Ra khỏi nhóm: không có
Biến động RS lớn (|Δ| ≥ 15)
| Mã | RS | Δ tuần | % 3 tháng | Ngành |
|---|---|---|---|---|
| PLX | 59 | −20 | +1,1% | Bán buôn |
Nhóm mạnh tuần này
MSR (98), PET (98), SCL (97), PVP (96), PVT (94), VIC (94), BSR (93), DRI (93), DHC (91), BFC (91), BVH (88), GMD (88), DGW (87), TLG (87), QNS (86), VPB (86), VEA (86), FRT (85)
Ngành có RS trung vị cao nhất
| Ngành | RS trung vị | Thứ hạng so tuần trước | Mã dẫn đầu |
|---|---|---|---|
| 1. SX Thiết bị, máy móc | 86,0 | — | SBG, VEA, CJC |
| 2. Nông - Lâm - Ngư | 79,0 | — | SVN, CTP, HSL, HAG |
| 3. SX Phụ trợ | 78,0 | — | HHP, BSR, DHC, TLG |
| 4. Bán buôn | 77,0 | — | PET, VVS, SHN, PSD |
| 5. Khai khoáng | 70,0 | — | MSR, KSV, DHA, PVS |
Mới vào Top 30 RS toàn thị trường (GTGD ≥ 5 tỷ/phiên): DXP, TDP, AAS, VEA.
Vàng
| Giá | So với tuần trước | 30 ngày | So với MA200 | So với đỉnh | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng thế giới (USD/oz) | 4.134 | giảm 1,3% | −5,3% | thấp hơn MA200 5,1% | −26,1% |
Chênh lệch giá trong nước – thế giới (kỳ 07/10/2026): vàng miếng SJC 13,4 triệu/lượng, vàng nhẫn 9999 12,9 triệu/lượng.
Sự kiện 14 ngày tới
- 19/10/2026 — HOSE công bố VNDiamond (19/10) — FPT bị hạ tỷ trọng ~2,4–2,6 điểm %; ETF cơ cấu 26–30/10 (FPT)
- ~20–30/10/2026 — BCTC Q3 SSI — dự phòng margin, lãi/lỗ tự doanh sau cú sập T7 (SSI, VND)
- 21/10/2026 — ĐHĐCĐ bất thường PNJ — kế hoạch lỗ, cắt cổ tức, huy động tối đa 8.000 tỷ (PNJ)
- 23/10/2026 — ĐHĐCĐ bất thường PVP — mua Aframax số 3 (PVP)
- 29/10/2026 — Kết thúc đăng ký quyền mua NVL (8.007 tỷ) — mốc 10.000đ quyết định giá trị quyền (NVL)