Tóm tắt
- VN-Index đóng cửa 1.740 (21/10), tăng 1,8% so với tuần trước; thấp hơn MA200 3,1%.
- Độ rộng: 32% cổ phiếu trên MA200, 54% trên MA50 (trong 273 mã thống kê).
- Nhóm RS ≥ 80 trong 67 mã có dữ liệu RS: 21 mã; vào nhóm: PVS, VGC, GAS; ra khỏi nhóm: không có.
- Ngành có RS trung vị cao nhất: SX Thiết bị, máy móc (86,0), Bán buôn (78,5), SX Phụ trợ (75,0).
- Vàng thế giới ~4.071 USD/oz, giảm 1,5% so với tuần trước, thấp hơn đỉnh 27,2%; chênh lệch SJC miếng – thế giới 13,4 triệu/lượng (kỳ 07/10/2026).
Nhận định thị trường
🟠 PHÒNG THỦ — ĐÃ KÍCH HOẠT "DỪNG MUA MỚI"- 🔴 Cam kết "mất MA200 → dừng mua mới 4 tuần" đã bị chạm từ 1/10 — nhưng với khối lượng thấp, không phải "khối lượng lớn" như điều kiện ghi.
- 🟠 Chỉ số đứng sát đáy T8 — ngưỡng bản đồ v7 cam kết "thủng → tăng tiền mặt".
- 🟡 Áp lực đến từ nhóm trụ, không phải hoảng loạn: 12/10 VIC + VHM + GAS lấy đi 14,7 điểm (> mức giảm ròng), độ rộng 361 tăng/323 giảm, thanh khoản −37%.
Toàn cảnh thị trường
| Chỉ số | Đóng cửa | So với tuần trước | KL so với TB 20 tuần | So với MA200 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| VN-Index | 1.740 21/10 | +1,8% | +21,1% 3 phiên | ▼ 3,1% | Hồi phục, chưa lấy lại MA200 Giá × KL: tăng kèm KL lớn — dòng tiền vào |
| Bitcoin (USD) | 83.028 20/10 | +1,9% | −6,4% 2 phiên | ▲ 14,2% | Tăng — trên MA200 Giá × KL: tăng, KL quanh TB |
KL = khối lượng bình quân mỗi phiên của tuần này so với bình quân mỗi phiên của 20 tuần trước; cao/thấp hơn TB từ 20% trở lên được tô màu.
Độ rộng thị trường (273 mã)
| Chỉ báo | Tuần này | Thay đổi | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cổ phiếu trên MA50 | 54% | +20 điểm | Trung tính |
| Cổ phiếu trên MA200 | 32% | +2 điểm | Yếu |
| Mansfield RS dương | 42% | +2 điểm | Trung tính |
Độ rộng chung: yếu — 68% cổ phiếu đang dưới MA200, cách vùng quá bán sâu (dưới 20% trên MA200) khoảng 12 điểm %. Tham chiếu: các đáy thị trường lớn thường đi kèm tỷ lệ cổ phiếu trên MA200 rơi xuống khoảng 10–20% (dưới 10% ở các đợt bán tháo cực đoan); đây là bối cảnh, không phải tín hiệu tự thân. Thang đánh giá: <20% rất yếu · 20–40% yếu · 40–60% trung tính · 60–80% khỏe · ≥80% rất khỏe.
Radar sức mạnh giá (RS)
Nhóm mạnh = mã trong danh sách theo dõi có RS ≥ 80 (thang 1–99, so với toàn thị trường). Tuần này: 21/67 mã.
Vào nhóm mạnh: PVS (84), VGC (82), GAS (82)
Ra khỏi nhóm: không có
Biến động RS lớn (|Δ| ≥ 15)
| Mã | RS | Δ tuần | % 3 tháng | Ngành |
|---|---|---|---|---|
| F88 | 30 | −20 | −28,9% | Tài chính khác |
| ORS | 79 | +18 | +11,0% | Chứng khoán |
| MSH | 75 | +16 | +8,7% | SX Hàng gia dụng |
| DPR | 67 | +15 | +5,9% | SX Nhựa - Hóa chất |
Nhóm mạnh tuần này
MSR (98), PET (97), SCL (97), PVP (95), PVT (94), VIC (94), DHC (94), BSR (93), DRI (93), DGW (90), FRT (90), BFC (90), TLG (89), GMD (89), VEA (86), BVH (86), QNS (85), PVS (84), VPB (83), GAS (82), VGC (82)
Ngành có RS trung vị cao nhất
| Ngành | RS trung vị | Thứ hạng so tuần trước | Mã dẫn đầu |
|---|---|---|---|
| 1. SX Thiết bị, máy móc | 86,0 | không đổi | SBG, VEA, CJC |
| 2. Bán buôn | 78,5 | ↑2 | PET, VVS, SHN, DGW |
| 3. SX Phụ trợ | 75,0 | không đổi | HHP, DHC, BSR, TLG |
| 4. Vận tải - kho bãi | 73,0 | ↑4 | VGR, PVP, PHP, PVT |
| 5. SX Nhựa - Hóa chất | 73,0 | ↑4 | HII, HDA, TRC, APH |
Mới vào Top 30 RS toàn thị trường (GTGD ≥ 5 tỷ/phiên): CDC, FRT, TVN.
Vàng
| Giá | So với tuần trước | 30 ngày | So với MA200 | So với đỉnh | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng thế giới (USD/oz) | 4.071 | giảm 1,5% | −6,6% | thấp hơn MA200 6,5% | −27,2% |
Chênh lệch giá trong nước – thế giới (kỳ 07/10/2026): vàng miếng SJC 13,4 triệu/lượng, vàng nhẫn 9999 12,9 triệu/lượng.