Tóm tắt
- VN-Index đóng cửa 1.762 (27/10), giảm 0,5% so với tuần trước; thấp hơn MA200 1,9%.
- Độ rộng: 32% cổ phiếu trên MA200, 46% trên MA50 (trong 277 mã thống kê).
- Nhóm RS ≥ 80 trong 73 mã có dữ liệu RS: 25 mã; vào nhóm: MSH, NT2; ra khỏi nhóm: không có.
- Ngành có RS trung vị cao nhất: SX Thiết bị, máy móc (85,0), Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (84,0), Khai khoáng (80,0).
- Vàng thế giới ~4.065 USD/oz, tăng 1,6% so với tuần trước, thấp hơn đỉnh 27,4%; chênh lệch SJC miếng – thế giới 16,6 triệu/lượng (kỳ 24/10/2026).
Nhận định thị trường
- 🔴→🟢 Cú "rũ" qua đáy T8: 7 phiên giảm liền, đáy thấp nhất từ cuối tháng 7, rồi phiên 21/10 tăng +46,70 điểm (+2,76%), mạnh nhất khoảng 6 tháng.
- 🟡 Nhịp hồi hẹp, do trụ dẫn dắt: ngân hàng (STB trần, ACB, EIB, LPB) + nhóm Vingroup.
- 🟠 Khối ngoại chưa quay lại thật: 16 phiên bán ròng liền (dài nhất từ 2024), chỉ mua ròng 2 phiên 21–22/10, rồi bán lại ~478 tỷ ngày 23/10 (riêng ACB ~470 tỷ).
Toàn cảnh thị trường
| Chỉ số | Đóng cửa | So với tuần trước | KL so với TB 20 tuần | So với MA200 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| VN-Index | 1.762 27/10 | −0,5% | −7,2% 2 phiên | ▼ 1,9% | Yếu — dưới MA200, tuần giảm tiếp Giá × KL: giảm, KL quanh TB |
| Bitcoin (USD) | 80.151 26/10 | −0,9% | +9,6% 1 phiên | ▲ 9,8% | Điều chỉnh, vẫn trên MA200 Giá × KL: giảm, KL quanh TB |
KL = khối lượng bình quân mỗi phiên của tuần này so với bình quân mỗi phiên của 20 tuần trước; cao/thấp hơn TB từ 20% trở lên được tô màu.
Độ rộng thị trường (277 mã)
| Chỉ báo | Tuần này | Thay đổi | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cổ phiếu trên MA50 | 46% | −7 điểm | Trung tính |
| Cổ phiếu trên MA200 | 32% | −2 điểm | Yếu |
| Mansfield RS dương | 36% | −1 điểm | Yếu |
Độ rộng chung: yếu — 68% cổ phiếu đang dưới MA200, cách vùng quá bán sâu (dưới 20% trên MA200) khoảng 12 điểm %. Tham chiếu: các đáy thị trường lớn thường đi kèm tỷ lệ cổ phiếu trên MA200 rơi xuống khoảng 10–20% (dưới 10% ở các đợt bán tháo cực đoan); đây là bối cảnh, không phải tín hiệu tự thân. Thang đánh giá: <20% rất yếu · 20–40% yếu · 40–60% trung tính · 60–80% khỏe · ≥80% rất khỏe.
Radar sức mạnh giá (RS)
Nhóm mạnh = mã trong danh sách theo dõi có RS ≥ 80 (thang 1–99, so với toàn thị trường). Tuần này: 25/73 mã.
Vào nhóm mạnh: MSH (81), NT2 (80)
Ra khỏi nhóm: không có
Biến động RS lớn (|Δ| ≥ 15)
| Mã | RS | Δ tuần | % 3 tháng | Ngành |
|---|---|---|---|---|
| MWG | 77 | +17 | +23,1% | Bán lẻ |
Nhóm mạnh tuần này
MSR (99), PET (98), SCL (97), VIC (96), BSR (95), PVP (94), PVT (94), DRI (92), DHC (92), DGW (91), BFC (91), FRT (90), TLG (90), GMD (87), ORS (87), PVS (87), GAS (87), QNS (86), BVH (86), VGC (86), VEA (85), VPB (83), DCM (82), MSH (81), NT2 (80)
Ngành có RS trung vị cao nhất
| Ngành | RS trung vị | Thứ hạng so tuần trước | Mã dẫn đầu |
|---|---|---|---|
| 1. SX Thiết bị, máy móc | 85,0 | không đổi | SBG, VEA, CJC |
| 2. Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí | 84,0 | không đổi | VPL |
| 3. Khai khoáng | 80,0 | ↑2 | MSR, KSV, PVS, DHA |
| 4. Tiện ích | 80,0 | không đổi | ASP, PGC, HID, GAS |
| 5. Bán buôn | 79,0 | ↓2 | PET, VVS, SHN, DGW |
Vàng
| Giá | So với tuần trước | 30 ngày | So với MA200 | So với đỉnh | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng thế giới (USD/oz) | 4.065 | tăng 1,6% | −4,6% | thấp hơn MA200 6,2% | −27,4% |
Chênh lệch giá trong nước – thế giới (kỳ 24/10/2026): vàng miếng SJC 16,6 triệu/lượng, vàng nhẫn 9999 13,6 triệu/lượng.
Sự kiện 14 ngày tới
- 29/10/2026 — Kết thúc đăng ký quyền mua NVL (8.007 tỷ) — mốc 10.000đ quyết định giá trị quyền (NVL)